"chiến tranh thương mại" tiếng Trung là 商战 (shāng zhàn)
“chiến tranh thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
商战
phồn thể 商戰
shāng zhàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상전
sangjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chiến tranh thương mại
Từng chữ: 商 (thương) 戰 (chiến)
Cách nói khác: 贸易战 mào yì zhàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.