AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến tranh nhận thức" tiếng Trung là 认知战 (rèn zhī zhàn)

“chiến tranh nhận thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

认知战 phồn thể 認知戰

rèn zhī zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인지전
injijeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến tranh nhận thức

Từng chữ: 認 (nhận) 知 (tri) 戰 (chiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.