"chiến quốc" tiếng Trung là 战国 (Zhàn guó)
“chiến quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
战国
phồn thể 戰國
Zhàn guó · Hán Việt: chiến quốc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전국
jeonguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thời Chiến Quốc (475-221 TCN)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.