AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến lợi phẩm" tiếng Trung là 战利品 (zhàn lì pǐn)

“chiến lợi phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战利品 phồn thể 戰利品

zhàn lì pǐn · Hán Việt: chiến lợi phẩm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전리품
jeonripum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến lợi phẩm

Từng chữ: 戰 (chiến) 利 (lợi) 品 (phẩm)

Cách nói khác: 赃 zāng · 장;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.