AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến dịch bí mật" tiếng Trung là 秘密活动 (mì mì huó dòng)

“chiến dịch bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秘密活动 phồn thể 秘密活動

mì mì huó dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비밀활동
bimilhwaldong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật

Từng chữ: 秘 (bí) 密 (mật) 活 (hoạt) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.