AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến công" tiếng Trung là 战功 (zhàn gōng)

“chiến công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战功 phồn thể 戰功

zhàn gōng · Hán Việt: chiến công

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전공
jeongong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến công xuất sắc

Từng chữ: 戰 (chiến) 功 (công)

Cách nói khác: 功绩 gōng jì · 공적; 战绩 zhàn jì · 전적; 汗马功劳 hàn mǎ gōng láo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.