AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếm quyền" tiếng Trung là 僭越 (jiàn yuè)

“chiếm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

僭越

jiàn yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

참월
chamwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

僭越
せんえつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình

Từng chữ: 僭 (tiếm) 越 (việt)

Cách nói khác: 窃权 qiè quán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.