"chiếm dụng" tiếng Trung là 占用 (zhàn yòng)
“chiếm dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
占用
phồn thể 佔用
zhàn yòng · Hán Việt: chiếm dụng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chiếm dụng
Cách nói khác: 据为己有 jù wéi jǐ yǒu · 거위기유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.