AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếm đoạt quân đội" tiếng Trung là 篡军 (cuàn jūn)

“chiếm đoạt quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

篡军 phồn thể 篡軍

cuàn jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiếm đoạt quân đội

Từng chữ: 篡 (soán) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.