AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếm đoạt" tiếng Trung là 篡 (cuàn)

“chiếm đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

篡

cuàn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiếm đoạt; cướp ngôi

Từng chữ: 篡 (soán)

Cách nói khác: 窃据 qiè jù · 절거; 攫夺 jué duó · 확탈; 攘窃 rǎng qiè · 양절; 劫 jié · 겁; 擅 shàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.