"chia tay không thời hạn" tiếng Trung là 无期别 (wú qī bié)
“chia tay không thời hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无期别
phồn thể 無期別
wú qī bié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무기별
mugibyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.