"chia tay đau buồn" tiếng Trung là 伤别 (shāng bié)
“chia tay đau buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
伤别
phồn thể 傷別
shāng bié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상별
sangbyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chia tay đau buồn; tạm biệt buồn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.