"chia lưu vực" tiếng Trung là 分水岭 (fēn shuǐ lǐng), tiếng Nhật 分水嶺
“chia lưu vực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
分水岭
phồn thể 分水嶺
fēn shuǐ lǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분수령
bunsuryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
分水嶺
ぶんすいれい · từ thông dụng
Nghĩa: dãy núi phân chia; chia lưu vực; (nghĩa bóng) ranh giới; phân nước
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.