AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chia khối" tiếng Trung là 定量分块 (dìng liàng fēn kuài)

“chia khối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定量分块 phồn thể 定量分塊

dìng liàng fēn kuài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chia khối

Từng chữ: 定 (định) 量 (lượng) 分 (phân) 塊 (khối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.