"chìa khóa" tiếng Trung là 钥 (yuè)
“chìa khóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钥
phồn thể 鑰
yuè
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鑰
かぎ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chìa khóa; cũng đọc là [yao4]
Từng chữ: 鑰
Cách nói khác: 钥匙 yào shi; 关键 guān jiàn · 관건; 牡 mǔ; 鍉 dī; 籥 yuè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.