"chi viện" tiếng Trung là 后援 (hòu yuán), tiếng Nhật 後援
“chi viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后援
phồn thể 後援
hòu yuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후원
huwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
後援
こうえん · từ thông dụng
Nghĩa: chi viện; hỗ trợ; lực lượng hỗ trợ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.