AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ trích sau lưng" tiếng Trung là 戳脊梁骨 (chuō jǐ liang gǔ)

“chỉ trích sau lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戳脊梁骨

chuō jǐ liang gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Từng chữ: 戳 (trạc) 脊 (tích) 梁 (lương) 骨 (cốt)

Cách nói khác: 戳壁脚 chuō bì jiǎo; 戳脊梁 chuō jǐ liang;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.