"chỉ trích nghiêm khắc" tiếng Trung là 严厉批评 (yán lì pī píng)
“chỉ trích nghiêm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
严厉批评
phồn thể 嚴厲批評
yán lì pī píng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề
Từng chữ: 嚴 (nghiêm) 厲 (lẹ) 批 (phê) 評 (bình)
Cách nói khác: 痛批 tòng pī · 통비;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.