"chi tiêu và thu nhập" tiếng Trung là 出入 (chū rù), tiếng Nhật 出入
“chi tiêu và thu nhập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chū rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
출입
chulip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
出入
しゅつにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập; chênh lệch
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.