AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi tiêu quân sự" tiếng Trung là 军费 (jūn fèi)

“chi tiêu quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军费 phồn thể 軍費

jūn fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

군비
gunbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

軍費
ぐんぴ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chi tiêu quân sự

Từng chữ: 軍 (quân) 費 (phí)

Cách nói khác: 军费开支 jūn fèi kāi zhī · 군비개지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.