AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ số octan" tiếng Trung là 辛烷值 (xīn wán zhí)

“chỉ số octan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辛烷值

xīn wán zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỉ số octan

Từng chữ: 辛 (tân) 烷 值 (trị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.