AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ số giá" tiếng Trung là 物价指数 (wù jià zhǐ shù)

“chỉ số giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物价指数 phồn thể 物價指數

wù jià zhǐ shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỉ số giá

Từng chữ: 物 (vật) 價 (giá) 指 (chỉ) 數 (số)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.