“chỉ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhǐ chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지출
jichul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chỉ ra; nêu ra
Cách nói khác: 指示 zhǐ shì · 지시; 指点 zhǐ diǎn · 지점; 提示 tí shì · 제시; 指明 zhǐ míng · 지명; 标示 biāo shì · 표시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.