AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi phí y tế" tiếng Trung là 医疗费 (yī liáo fèi)

“chi phí y tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

医疗费 phồn thể 醫療費

yī liáo fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의료비
uiryobi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

医療費
いりょうひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chi phí y tế

Từng chữ: 醫 (y) 療 (liệu) 費 (phí)

Cách nói khác: 诊费 zhěn fèi · 진비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.