"chi phí vận tải biển" tiếng Trung là 海运费 (hǎi yùn fèi)
“chi phí vận tải biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
海运费
phồn thể 海運費
hǎi yùn fèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해운비
haeunbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.