AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi phí sinh hoạt" tiếng Trung là 生活费 (shēng huó fèi), tiếng Nhật 生活費

“chi phí sinh hoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生活费 phồn thể 生活費

shēng huó fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

생활비
saenghwalbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

生活費
せいかつひ · từ thông dụng

Nghĩa: chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng

Từng chữ: 生 (sinh) 活 (hoạt) 費 (phí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.