AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi phí cơ hội" tiếng Trung là 机会成本 (jī huì chéng běn)

“chi phí cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机会成本 phồn thể 機會成本

jī huì chéng běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기회성본
gihoeseongbon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chi phí cơ hội

Từng chữ: 機 (cơ) 會 (hội) 成 (thành) 本 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.