AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi phí ăn ở" tiếng Trung là 伙食费 (huǒ shí fèi)

“chi phí ăn ở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伙食费 phồn thể 伙食費

huǒ shí fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn (chi phí)

Từng chữ: 伙 (hỏa) 食 (thực) 費 (phí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.