AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi nhánh" tiếng Trung là 分会 (fēn huì), tiếng Nhật 分会

“chi nhánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分会 phồn thể 分會

fēn huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분회
bunhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分会
ぶんかい · từ thông dụng

Nghĩa: chi nhánh

Từng chữ: 分 (phân) 會 (hội)

Cách nói khác: 分部 fēn bù · 분부; 分店 fēn diàn · 분점; 部门 bù mén · 부문; 属下 shǔ xià; 网点 wǎng diǎn · 망점;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.