"chị gái" tiếng Trung là 姊 (zǐ)
“chị gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zǐ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chị gái; cách phát âm ở Đài Loan: [jie3]
Từng chữ: 姊 (chị)
Cách nói khác: 姐姐 jiě jie; 姐 jiě; 大姐 dà jiě; 姊姊 zǐ zǐ; 长姊 zhǎng zǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.