AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ định" tiếng Trung là 指定 (zhǐ dìng), tiếng Nhật 指定

“chỉ định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指定

zhǐ dìng · Hán Việt: chỉ định

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지정
jijeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

指定
してい · từ thông dụng

Nghĩa: chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn; được chỉ định

Từng chữ: 指 (chỉ) 定 (định)

Cách nói khác: 指称 zhǐ chēng · 지칭; 规定 guī dìng · 규정; 任 rèn · 임; 指明 zhǐ míng · 지명; 选派 xuǎn pài · 선파;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.