"chỉ để tham khảo" tiếng Trung là 仅供参考 (jǐn gōng cān kǎo)
“chỉ để tham khảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
仅供参考
phồn thể 僅供參考
jǐn gōng cān kǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
근공참고
geungongchamgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chỉ để tham khảo
Từng chữ: 僅 (chỉ) 供 (cung) 參 (tham) 考 (khảo)
Cách nói khác: 仅作参考 jǐn zuò cān kǎo · 근작참고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.