AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ biết chữ đơn âm" tiếng Trung là 略识之无 (lüè shí zhī wú)

“chỉ biết chữ đơn âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

略识之无 phồn thể 略識之無

lüè shí zhī wú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biết chữ mức độ thấp; chỉ biết chữ đơn âm; nghĩa đen: chỉ biết 之[zhi1] và 無|无[wu2]

Từng chữ: 略 (lược) 識 (thức) 之 (chi) 無 (vô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.