"chỉ báo trước" tiếng Trung là 前兆 (qián zhào), tiếng Nhật 前兆
“chỉ báo trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián zhào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전조
jeonjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
前兆
ぜんちょう · từ thông dụng
Nghĩa: điềm báo; chỉ báo trước; dấu hiệu đầu tiên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.