"chỉ bảo" tiếng Trung là 教会 (jiāo huì), tiếng Nhật 教会
“chỉ bảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
教会
phồn thể 教會
jiāo huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
教会
きょうかい · từ thông dụng
Nghĩa: chỉ bảo; dạy
Cách nói khác: 教诲 jiào huì;
Có phải bạn tìm “chỉ báo”?
表征
phồn thể 表徵
biǎo zhēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
표징
pyojing · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.