"chết não" tiếng Trung là 脑死亡 (nǎo sǐ wáng)
“chết não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脑死亡
phồn thể 腦死亡
nǎo sǐ wáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
뇌사망
noesamang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chết não
Từng chữ: 腦 (não) 死 (tử) 亡 (vong)
Cách nói khác: 大脑死亡 dà nǎo sǐ wáng · 대뇌사망;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.