AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chết cóng" tiếng Trung là 冻死 (dòng sǐ), tiếng Nhật 凍死

“chết cóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冻死 phồn thể 凍死

dòng sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동사
dongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

凍死
とうし · từ thông dụng

Nghĩa: chết cóng; chết rét trong mùa đông

Từng chữ: 凍 (đông) 死 (tử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.