AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chép lại" tiếng Trung là 誊写 (téng xiě)

“chép lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

誊写 phồn thể 謄寫

téng xiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

등사
deungsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

謄写
とうしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chép lại; thực hiện bản sao sạch

Từng chữ: 謄 (đằng) 寫 (tả)

Cách nói khác: 誊 téng · 등; 摹写 mó xiě; 誊录 téng lù; 缮 shàn · 선; 抄写 chāo xiě · 초사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.