"chênh lệch giàu nghèo" tiếng Trung là 贫富差距 (pín fù chā jù)
“chênh lệch giàu nghèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
贫富差距
phồn thể 貧富差距
pín fù chā jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
빈부차거
binbuchageo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chênh lệch giàu nghèo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.