"chênh lệch giá" tiếng Trung là 差价 (chā jià)
“chênh lệch giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
差价
phồn thể 差價
chā jià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
차가
chaga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chênh lệch giá
Cách nói khác: 价差 jià chā · 가차;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.