"chênh lệch" tiếng Trung là 差距 (chā jù)
“chênh lệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chā jù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
차거
chageo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chênh lệch; khoảng cách
Cách nói khác: 误差 wù chā · 오차; 差别 chā bié · 차별; 差异 chā yì · 차이; 反差 fǎn chā · 반차; 歧异 qí yì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.