"chèn vào" tiếng Trung là 插入 (chā rù), tiếng Nhật 挿入
“chèn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chā rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삽입
sapip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
挿入
そうにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: chèn vào; cắm vào; đặt vào
Cách nói khác: 嵌入 qiàn rù · 감입; 置入 zhì rù · 치입; 插进 chā jìn · 삽진;
Có phải bạn tìm “chen vào”?
chuān chā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천삽
cheonsap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chen vào; luân phiên, xen kẽ; đan xen; dệt lẫn
Cách nói khác: 挤进 jǐ jìn; 挤入 jǐ rù; 插足 chā zú · 삽족; 插脚 chā jiǎo · 삽각; 打横炮 dǎ héng pào · 타횡포;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.