"chế phẩm sinh học" tiếng Trung là 生物制品 (shēng wù zhì pǐn)
“chế phẩm sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
生物制品
phồn thể 生物製品
shēng wù zhì pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chế phẩm sinh học
Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 製 (chế) 品 (phẩm)
Cách nói khác: 生物制剂 shēng wù zhì jì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.