AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế ngự" tiếng Trung là 克 (kè)

“chế ngự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克 phồn thể 剋

kè

Âm Hán Hàn của chữ

극
geuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

剋
こく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chế ngự; lật đổ; kiềm chế

Từng chữ: 剋 (khắc)

Cách nói khác: 制服 zhì fú · 제복; 制伏 zhì fú · 제복; 克 kè · 극; 打败 dǎ bài · 타패; 压倒 yā dǎo · 압도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.