AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế độ phụ hệ" tiếng Trung là 父权制 (fù quán zhì)

“chế độ phụ hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

父权制 phồn thể 父權制

fù quán zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chế độ phụ hệ

Từng chữ: 父 (phụ) 權 (quyền) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.