AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế độ mẫu hệ" tiếng Trung là 母系社会 (mǔ xì shè huì)

“chế độ mẫu hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母系社会 phồn thể 母系社會

mǔ xì shè huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모계사회
mogyesahoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chế độ mẫu hệ

Từng chữ: 母 (mẫu) 系 (hệ) 社 (xã) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.