AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế độ bù nhìn" tiếng Trung là 傀儡政权 (kuǐ lěi zhèng quán)

“chế độ bù nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

傀儡政权 phồn thể 傀儡政權

kuǐ lěi zhèng quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn

Từng chữ: 傀 (khôi) 儡 (lỗi) 政 (chính) 權 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.