AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế độ" tiếng Trung là 政权 (zhèng quán)

“chế độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

政权 phồn thể 政權

zhèng quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정관
jeonggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chế độ; quyền lực chính trị

Từng chữ: 政 (chính) 權 (quyền)

Cách nói khác: 模式 mó shì · 모식; 政柄 zhèng bǐng · 정병;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.