"che chở" tiếng Trung là 掩蔽 (yǎn bì)
“che chở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǎn bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
엄폐
eompye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
掩蔽
えんぺい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ
Cách nói khác: 庥 xiū; 庇 bì · 비; 庇护 bì hù · 비호; 庇荫 bì yìn · 비음; 帡幪 píng méng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.