AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạy vượt rào" tiếng Trung là 跨栏 (kuà lán)

“chạy vượt rào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跨栏 phồn thể 跨欄

kuà lán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)

Từng chữ: 跨 (khóa) 欄 (lan)

Cách nói khác: 跨栏比赛 kuà lán bǐ sài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.